herman melville

herman melville

Herman Melville wrote the famous novel Moby-Dick.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Herman Melville" tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tiểu thuyết truyện ngắn. Ông sống từ năm 1819 đến năm 1891. Tác phẩm nổi bật nhất của ông tiểu thuyết "Moby-Dick".

dụ sử dụng
  • (Herman Melville nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Moby-Dick".)
  • (Nhiều học giả coi Herman Melville bậc thầy của văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herman Melville's works": các tác phẩm của Herman Melville.

    • Herman Melville's works often explore themes of obsession and the sea. (Các tác phẩm của Herman Melville thường khám phá các chủ đề về ám ảnh biển cả.)
  • "Melvillean": thuộc về phong cách hoặc chủ đề của Herman Melville.

    • The novel has a Melvillean quality with its deep philosophical questions. (Cuốn tiểu thuyết chất Melville với những câu hỏi triết học sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Melville (danh từ riêng): họ của Herman Melville, thường được dùng để chỉ ông.

    • Melville's writing style is unique. (Phong cách viết của Melville rất độc đáo.)
  • Melvillean (tính từ): liên quan đến Herman Melville hoặc tác phẩm của ông.

    • The Melvillean narrative often involves complex symbolism. (Lối kể chuyện theo phong cách Melville thường bao gồm biểu tượng phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với các nhà văn cùng thời như Nathaniel Hawthorne.
Các cụm từ liên quan
  • "Read Herman Melville": đọc tác phẩm của Herman Melville.
    • I plan to read Herman Melville this summer. (Tôi dự định đọc tác phẩm của Herman Melville vào mùa này.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Melville novel": một tiểu thuyết của Melville, thường ám chỉ tác phẩm phức tạp sâu sắc.
    • This book feels like a Melville novel with its dense symbolism. (Cuốn sách này cảm giác như một tiểu thuyết của Melville với biểu tượng dày đặc.)